Theo Luật Phục hồi, phá sản năm 2025
Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập đầu tư quốc tế ngày càng sâu rộng, phá sản không còn được nhìn nhận đơn thuần là “đóng cửa của doanh nghiệp”, mà còn là một cơ chế pháp lý nhằm xử lý tình trạng mất khả năng thanh toán theo trật tự tư pháp.
Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), thủ tục phá sản thường phức tạp hơn do liên quan đồng thời đến:
- Quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài;
- Người lao động;
- Chủ nợ trong và ngoài nước;
- Nghĩa vụ quản lý nhà nước về đầu tư, lao động và tài sản.
Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 có hiệu lực từ 01/03/2026 đã thiết kế lại khung pháp lý theo hướng phân định rõ nghĩa vụ tài chính phát sinh trong quá trình giải quyết phá sản. Theo đó, các khoản tiền phải nộp cho Tòa án được chia thành hai nhóm độc lập về bản chất pháp lý gồm: lệ phí phá sản và chi phí phá sản. Việc phân biệt hai loại nghĩa vụ tài chính này có ý nghĩa quan trọng, giúp doanh nghiệp tránh rủi ro bị trả lại đơn, đình chỉ thủ tục hoặc kéo dài thời gian giải quyết.
1. Lệ phí phá sản – nghĩa vụ tài chính mang tính thủ tục
Lệ phí phá sản là khoản tiền mà người nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản có nghĩa vụ nộp để Tòa án xem xét và thụ lý vụ việc theo trình tự tố tụng.
(a) Căn cứ pháp lý
Khoản lệ phí này được quy định tại Điều 19 Luật Phục hồi, phá sản 2025: “Người nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi, phá sản phải nộp lệ phí phục hồi, phá sản theo quy định của pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án và thông báo của Tòa án. Trường hợp người nộp đơn quy định tại điểm b khoản 1, khoản 3 và khoản 4 Điều 38 và điểm c khoản 1 Điều 70 của Luật này thì không phải nộp lệ phí phá sản”.
Về bản chất, lệ phí phá sản là điều kiện tố tụng bắt buộc, không phụ thuộc vào tình trạng tài chính hay khả năng thanh toán của doanh nghiệp bị yêu cầu phá sản.
(b) Mức nộp tiền tạm ứng lệ phí phá sản
Tại Mục B Danh mục án phí, lệ phí Tòa án ban hành kèm Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 ngày 30/12/2016 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định mức lệ phí đối với nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản là 1.500.000 VNĐ.
(c) Thời hạn và địa điểm nộp
- Thời hạn nộp: trong vòng 15 ngày kể từ ngày người nộp đơn nhận được thông báo của Tòa án.
- Địa điểm nộp: thông thường tại Chi cục Thi hành án dân sự cùng cấp với Tòa án thụ lý vụ việc, hoặc theo hướng dẫn cụ thể trong thông báo của Tòa án.
Trường hợp không nộp lệ phí đúng hạn, Tòa án có quyền trả lại đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản.
2. Chi phí phá sản – chi phí thực tế phục vụ quá trình giải quyết vụ việc
Khác với lệ phí phá sản, chi phí phá sản là khoản tiền phát sinh trong suốt quá trình Tòa án giải quyết vụ việc phá sản nhằm bảo đảm cho việc quản lý, bảo toàn và xử lý tài sản của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
(a) Căn cứ xác định chi phí phá sản
Theo Luật Phục hồi, phá sản 2025, chi phí phá sản bao gồm nhưng không giới hạn ở các khoản sau:
- Thù lao của Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản;
- Chi phí kiểm kê, bảo quản, thu hồi tài sản;
- Chi phí thẩm định giá, định giá tài sản;
- Chi phí đăng báo, thông báo công khai theo quy định pháp luật;
- Chi phí tổ chức hội nghị chủ nợ;
- Các chi phí hợp pháp khác phục vụ trực tiếp cho việc giải quyết vụ việc phá sản.
Các khoản chi phí này mang tính thực tế và phát sinh theo từng vụ việc. Đối với doanh nghiệp FDI, chi phí phá sản thường cao hơn so với doanh nghiệp Việt Nam do quy mô tài sản lớn, số lượng chủ nợ nhiều, có chủ nợ hoặc tài sản ở nước ngoài, phát sinh thêm chi phí từ hoạt động uỷ thác tư pháp, dịch thuật, xác minh thông tin xuyên biên giới.
(b) Tạm ứng chi phí phá sản
Căn cứ vào hồ sơ vụ việc và tình trạng thực tế của doanh nghiệp, Thẩm phán được phân công giải quyết sẽ xác định mức tạm ứng chi phí phá sản và yêu cầu người nộp đơn thực hiện.
(c) Nguyên tắc thanh toán
Theo Luật Phục hồi, phá sản năm 2025, chi phí phá sản được ưu tiên thanh toán trước các khoản nợ khác của doanh nghiệp.
(d) Hậu quả pháp lý khi không nộp chi phí phá sản đúng hạn
Nếu người nộp đơn không thực hiện việc tạm ứng chi phí phá sản trong thời hạn do Tòa án ấn định (thông thường là 15 ngày), Tòa án có quyền:
- Ra quyết định đình chỉ việc giải quyết yêu cầu phá sản; hoặc
- Trường hợp doanh nghiệp không còn tài sản, có thể được xem xét áp dụng thủ tục phá sản rút gọn theo điều kiện luật định.
3. Kết luận
Việc nộp đầy đủ, đúng thời hạn lệ phí phá sản và chi phí phá sản là điều kiện pháp lý bắt buộc để Tòa án thụ lý và tiến hành thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp FDI.
Trên thực tế, đây không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là yếu tố quyết định tính hợp pháp, liên tục và hiệu quả của toàn bộ thủ tục tố tụng. Do đó, doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu, đồng thời phối hợp chặt chẽ với luật sư và Quản tài viên nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình, cũng như của người lao động và các chủ nợ liên quan.







