Khi quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm do bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, việc khởi kiện ra tòa án là một trong những biện pháp pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi. Tuy nhiên, chi phí khởi kiện đòi nợ là mối quan tâm hàng đầu của nhiều cá nhân và doanh nghiệp khi cân nhắc quyết định khởi kiện. Trong bài viết này, Nacilaw sẽ phân tích chi tiết về mức án phí, trách nhiệm nộp án phí, quy trình lập đơn khởi kiện và các lưu ý pháp lý quan trọng khi khởi kiện đòi nợ theo quy định mới nhất.
1. Chi phí khởi kiện đòi nợ là bao nhiêu?
Án phí trong các vụ án tranh chấp dân sự có giá ngạch được tính theo tỷ lệ phần trăm dựa trên tổng số tiền yêu cầu đòi tại tòa án. Căn cứ vào Danh mục án phí ban hành kèm theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, mức chi phí khởi kiện đòi nợ được quy định chi tiết như sau:
| Giá trị yêu cầu đòi nợ | Mức án phí |
| Từ 6 triệu đồng trở xuống | 300.000 đồng |
| Trên 6 triệu đến 400 triệu đồng | 5% của tổng số tiền đòi nợ |
| Trên 400 triệu đến 800 triệu đồng | 20.000.000 đồng + 4% của phần vượt 400 triệu đồng |
| Trên 800 triệu đến 2 tỷ đồng | 36.000.000 đồng + 3% của phần vượt 800 triệu đồng |
| Trên 2 tỷ đến 4 tỷ đồng | 72.000.000 đồng + 2% của phần vượt 2 tỷ đồng |
| Trên 4 tỷ đồng | 112.000.000 đồng + 0,1% của phần vượt 4 tỷ đồng |
Để hiểu rõ hơn về cách tính chi phí khởi kiện đòi nợ, chúng ta có thể xem xét một số ví dụ cụ thể. Trong trường hợp ông A cho ông B vay 50 triệu đồng và đến hạn ông B không trả nợ, mức án phí được tính bằng 5% của 50 triệu đồng, tương đương 2.500.000 đồng. Với trường hợp công ty X cho công ty Y vay 1 tỷ đồng, mức án phí sẽ là 36.000.000 đồng cộng với 3% của phần vượt 800 triệu đồng (200 triệu × 3% = 6.000.000 đồng), tổng cộng là 42.000.000 đồng.
Như vậy, chi phí khởi kiện đòi nợ phụ thuộc trực tiếp vào giá trị khoản nợ mà người khởi kiện yêu cầu tòa án giải quyết. Việc nắm rõ mức án phí giúp các bên có kế hoạch tài chính phù hợp trước khi quyết định khởi kiện.

Chi phí khởi kiện đòi nợ phụ thuộc trực tiếp vào giá trị khoản nợ
>> Xem thêm: Tải ngay mẫu đơn khởi kiện đòi nợ mới nhất năm 2025
2. Ai là người phải nộp chi phí khởi kiện đòi nợ?
Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, người khởi kiện (nguyên đơn) là người phải nộp tiền tạm ứng án phí khi nộp đơn ra Tòa án. Tuy nhiên, việc ai là người chịu án phí cuối cùng còn phụ thuộc vào kết quả xét xử của Tòa. Dưới đây là những điểm cần hiểu rõ trước khi tiến hành khởi kiện.
2.1. Khoản tạm ứng án phí khi nộp đơn khởi kiện
Khi nộp đơn khởi kiện, người khởi kiện không phải nộp toàn bộ án phí ngay lập tức, mà chỉ cần nộp một khoản tạm ứng án phí theo quy định tại Khoản 2 Điều 7 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Cụ thể, mức tạm ứng án phí bằng 50% mức án phí mà người khởi kiện có thể phải chịu.
Ví dụ: Nếu một vụ kiện đòi nợ có giá trị 500 triệu đồng, án phí sơ thẩm được tính là 5% của 400 triệu đồng cộng 4% của 100 triệu đồng, tức 24 triệu đồng. Khi nộp đơn, bạn chỉ cần nộp 12 triệu đồng tiền tạm ứng án phí, tương đương 50% tổng mức án phí dự kiến.
2.2. Hoàn lại tiền tạm ứng khi người khởi kiện thắng kiện
Theo Điều 26 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 quy định về “Nghĩa vụ chịu án phí dân sự sơ thẩm”, bên bị kiện phải chịu toàn bộ án phí dân sự sơ thẩm trong trường hợp toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn được Tòa án chấp nhận (khoản 2 Điều 26). Ngược lại, nguyên đơn chỉ phải chịu án phí trong phần yêu cầu không được Tòa án chấp nhận (khoản 4 Điều 26).
Từ quy định trên có thể hiểu rằng: nếu người khởi kiện chứng minh được đầy đủ căn cứ pháp lý và thắng kiện, Tòa án sẽ hoàn lại toàn bộ khoản tiền tạm ứng án phí đã nộp ban đầu. Lúc này, người vay nợ (bị đơn) sẽ phải chịu toàn bộ án phí dân sự sơ thẩm, cùng với tiền nợ gốc, lãi suất (nếu có) và các chi phí pháp lý khác theo phán quyết của Tòa án.
Quy định này đảm bảo tính công bằng trong tố tụng, giúp người khởi kiện an tâm khi thực hiện quyền khởi kiện để đòi lại tài sản hợp pháp của mình. Việc được hoàn lại tiền tạm ứng án phí cũng thể hiện chính sách khuyến khích công dân sử dụng công cụ pháp lý đúng đắn thay vì tự giải quyết tranh chấp bằng các hình thức không chính thống.
2.3. Các trường hợp phân bổ chi phí khởi kiện đòi nợ khác
Ngoài trường hợp người khởi kiện thắng kiện hoàn toàn, pháp luật cũng quy định một số tình huống đặc biệt về cách phân bổ án phí trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Nếu người khởi kiện thua kiện, họ sẽ là người phải chịu toàn bộ án phí dân sự sơ thẩm và không được hoàn lại tiền tạm ứng. Do đó, trước khi nộp đơn khởi kiện, cần đánh giá kỹ chứng cứ, hợp đồng và khả năng thắng kiện để tránh thiệt hại về tài chính.
Trường hợp các bên tự thỏa thuận được với nhau trong giai đoạn hòa giải tại Tòa án, thì mỗi bên sẽ chịu 50% án phí theo quy định tại khoản 7 Điều 26 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Cơ chế này được xem là biện pháp khuyến khích hòa giải, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế căng thẳng trong quá trình tố tụng.
Bên cạnh đó, pháp luật cũng ghi nhận ngoại lệ nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, theo đó, cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác (chẳng hạn như cơ quan bảo vệ người tiêu dùng khởi kiện thay cho người tiêu dùng) sẽ không phải chịu án phí dân sự sơ thẩm. Quy định này thể hiện tinh thần nhân đạo và khuyến khích các tổ chức xã hội tham gia bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.

Ai là người chịu án phí cuối cùng phụ thuộc vào kết quả xét xử của Tòa
>> Xem thêm: Tài sản trước hôn nhân có bị chia không theo quy định pháp luật 2025?
3. Cách làm đơn khởi kiện đòi nợ như thế nào?
Khi yêu cầu tòa án giải quyết tranh chấp nợ tiền, việc soạn thảo đơn khởi kiện đầy đủ, chính xác và hợp pháp là rất quan trọng. Một đơn khởi kiện đúng quy cách không chỉ giúp tòa án thụ lý nhanh chóng mà còn tăng khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người khởi kiện.
3.1. Thông tin người khởi kiện và bị đơn
Phần đầu tiên của đơn khởi kiện cần cung cấp đầy đủ thông tin của người khởi kiện, bao gồm họ tên, địa chỉ cư trú, số điện thoại và thông tin liên lạc khác. Nếu người khởi kiện là tổ chức, cần nêu rõ tên tổ chức và thông tin đại diện hợp pháp của tổ chức.
Tương tự, thông tin của bị đơn cũng cần được cung cấp đầy đủ, bao gồm họ tên, địa chỉ cư trú, số điện thoại và các thông tin liên lạc khác để tòa án có thể liên hệ trong quá trình xét xử. Thông tin chính xác của các bên giúp tòa án tiến hành tống đạt giấy tờ và triệu tập đúng đối tượng.
3.2. Lý do khởi kiện đòi tiền
Trong phần này, người khởi kiện cần nêu rõ lý do khởi kiện một cách chi tiết và có căn cứ pháp lý. Thông tin về khoản nợ phải bao gồm số tiền vay, thời hạn vay, lãi suất (nếu có) và các điều khoản thỏa thuận giữa các bên. Căn cứ vào Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản phải có sự thỏa thuận giữa các bên về số tiền vay, thời hạn và lãi suất (nếu có).
Người khởi kiện cần mô tả quá trình thanh toán (nếu có), bao gồm số tiền đã trả, thời gian và số tiền còn lại chưa trả. Điều này giúp tòa án có cái nhìn rõ ràng về tình trạng thực tế của khoản nợ. Đồng thời, cần nêu rõ hành vi vi phạm của bị đơn trong việc không trả nợ đúng hạn hoặc từ chối thanh toán, kèm theo các chứng cứ cụ thể.
3.3. Tài liệu đính kèm cần có
Để chứng minh yêu cầu khởi kiện đòi nợ, người khởi kiện cần chuẩn bị và nộp kèm theo đơn các tài liệu, chứng cứ sau:
- Hợp đồng vay tiền: Bản sao hợp đồng thể hiện rõ thỏa thuận vay giữa hai bên, căn cứ theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng vay tài sản.
- Giấy cam kết trả nợ: Nếu có, cần nộp bản sao giấy cam kết hoặc giấy hẹn trả nợ do bên vay lập, nhằm chứng minh nghĩa vụ trả nợ đã được thừa nhận.
- Chứng từ thanh toán: Các tài liệu chứng minh giao dịch tiền vay như biên nhận, chứng từ chuyển khoản, sao kê ngân hàng hoặc giấy giao tiền.
- Giấy tờ nhân thân: Bản sao CMND/CCCD hoặc hộ chiếu của người khởi kiện và người bị kiện để xác định tư cách tham gia tố tụng.
- Tài liệu bổ sung khác: Các giấy tờ liên quan đến khoản vay hoặc quá trình trả nợ (nếu có), nhằm củng cố căn cứ và tăng tính thuyết phục cho yêu cầu khởi kiện.

Mẫu đơn khởi kiện đòi nợ chuẩn quy định
Các lưu ý quan trọng khi viết đơn khởi kiện đòi nợ:
- Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, tránh thuật ngữ pháp lý phức tạp khiến người đọc khó nắm bắt.
- Bố cục rõ ràng, chia thành các phần: mở đầu, nội dung yêu cầu, chứng cứ và kết luận.
- Kiểm tra kỹ trước khi nộp, đảm bảo không thiếu thông tin mà Tòa án yêu cầu.
- Chỉnh sửa lỗi chính tả, ngữ pháp để đơn thể hiện tính chuyên nghiệp và nghiêm túc.
- Trình bày chính xác thông tin về người khởi kiện, bị đơn và lý do khởi kiện.
- Tài liệu, chứng cứ kèm theo cần được sao y bản chính và còn giá trị pháp lý.
- Căn cứ theo Bộ luật Tố tụng Dân sự, đảm bảo đơn hợp pháp và đủ điều kiện để Tòa án thụ lý.
>> Xem thêm: Luật chia tài sản khi bố mẹ còn sống theo quy định mới nhất 2025
4. Các câu hỏi thường gặp về khởi kiện đòi nợ
4.1. Không có giấy vay tiền thì có khởi kiện được không?
Có, bạn vẫn có thể khởi kiện đòi nợ ngay cả khi không có giấy vay tiền, nhưng sẽ khó khăn hơn vì bạn cần thu thập và cung cấp đầy đủ các bằng chứng khác để chứng minh thỏa thuận vay mượn. Pháp luật không quy định bắt buộc hợp đồng vay phải bằng văn bản, nên giao dịch vay tiền bằng lời nói hoặc các hành vi khác vẫn có giá trị pháp lý nếu hợp pháp và có bằng chứng xác thực.
4.2. Được phép khởi kiện đòi nợ trong thời hạn bao lâu?
Theo quy định của pháp luật dân sự, thời hiệu khởi kiện đòi nợ là 3 năm kể từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, tức là ngày đến hạn thanh toán mà bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Sau khi hết thời hạn này, Tòa án có thể từ chối thụ lý vụ án, trừ trường hợp có căn cứ pháp lý để được gia hạn hoặc khôi phục thời hiệu khởi kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Chi phí khởi kiện đòi nợ là yếu tố quan trọng cần được cân nhắc kỹ trước khi tiến hành thủ tục pháp lý. Việc nắm rõ cách tính án phí, nghĩa vụ tạm ứng và quyền được hoàn lại khi thắng kiện sẽ giúp quá trình khởi kiện diễn ra chủ động và hiệu quả hơn. Nacilaw hy vọng bài viết đã giúp làm rõ các quy định liên quan, đồng thời mang đến thông tin hữu ích cho cá nhân và doanh nghiệp trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
>> Xem thêm: Chia tài sản thừa kế có người không đồng ý giải quyết như thế nào?
Thông tin liên hệ NaciLaw:
Địa chỉ: Tầng 04, Toà nhà Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Hotline: 097.893.8505
Email: info@nacilaw.com
Website: https://nacilaw.com/






